sột sệt

sột sệt

Bùn sột sệt bám vào đôi ủng của người nông dân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái nửa lỏng nửa đặc, sền sệt, hơi đặc quánh: "sột sệt" mô tả độ đặc vừa phải của một chất lỏng hoặc hỗn hợp, không quá loãng như nước cũng không quá đặc như bột nhão, thường dùng cho bùn, đất ướt, hoặc thức ăn kết cấu tương tự.
    • Gây cảm giác dính, nhão, hoặc lầy lội khi chạm vào: "sột sệt" cũng chỉ cảm giác xúc giác khi tiếp xúc với vật thể độ đặc như vậy, thường mang tính khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Con đường đất sau mưa trở nên lầy lội, nửa lỏng nửa đặc, gây khó khăn khi di chuyển.)
  • (Bát cháo đã đặc lại, độ sền sệt sau khi nguội.)
  • (Bùn kết cấu nửa lỏng nửa đặc bám chặt vào ủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sột sệt như bùn": so sánh một chất độ đặc tương tự bùn nhão.
    • Hỗn hợp sơn này sột sệt như bùn, cần pha thêm nước. (Hỗn hợp sơn độ đặc khó chịu, giống bùn.)
  • "mặt đường sột sệt": mô tả đường lầy lội, trơn trượt.
    • Sau trận , mặt đường sột sệt khiến xe cộ không thể lưu thông. (Mặt đường lầy lội, nửa lỏng nửa đặc cản trở giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sền sệt (tính từ): độ đặc tương tự, nhưng thường dùng cho chất lỏng hơi đặc hơn nước, ít dính hơn "sột sệt".

    • Nước sốt sền sệt, thích hợp để rưới lên món ăn. (Nước sốt độ đặc vừa phải, không quá loãng.)
  • Lầy lội (tính từ): trạng thái ướt, nhão, dính bùnthường dùng cho đường , có thể đi kèm với "sột sệt".

    • Con đường lầy lội sột sệt sau cơn mưa. (Con đường ướt nhão, bùn dính đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhão: mềm, ướt, dễ biến dạng (thường dùng cho bùn hoặc đất ướt).
  • Đặc quánh: độ đặc cao, gần như rắn, nhưng vẫn còn dẻo (mức độ đặc hơn "sột sệt").
  • Lỏng nhẹt: quá loãng, không đủ đặc (trái nghĩa với "sột sệt").
Thành ngữ liên quan
  • Sột sệt như bùn đặc: nhấn mạnh trạng thái lầy lội, khó chịu.
    • Chân anh ấy lún sâu trong lớp bùn sột sệt như bùn đặc. (Bùn độ đặc cao, dính chặt, gây khó khăn khi di chuyển.)